ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cống hiến" (1件)
cống hiến

日本語
動貢献する
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.
彼は一生を科学に貢献した。
類語検索結果 "cống hiến" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cống hiến" (1件)
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.
彼は一生を科学に貢献した。
