menu_book
見出し語検索結果 "cống hiến" (1件)
日本語
動貢献する
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.
彼は一生を科学に貢献した。
swap_horiz
類語検索結果 "cống hiến" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cống hiến" (1件)
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.
彼は一生を科学に貢献した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)